Trang Chủ Mới Diễn đàn HỌC TIẾNG HÀN QUỐC Video tự học tiếng Hàn Dạy học tiếng Hàn Quốc nhập môn (Phần I video bài 1 đến 5)

Chủ đề này bao gồm 0 phản hồi, có 1 voice, và đã được cập nhật lần cuối cùng cách đây khoảng  dichthuat 2 năm, 11 tháng trước.

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)
  • Người viết
    Bài viết
  • #818

    dichthuat
    Quản lý

    Dịch thuật Vạn Phúc xin giới thiệu các bạn chủ để tự học tiếng Hàn cho người bắt đầu. Chúng tôi tổng hợp 15 video dạy tiếng Hàn Nhập Môn. Trong bài viết gồm có 5  học gồm:

    • Bài 1. Nguyên âm trong tiếng Hàn
    • Bài 2. Phụ âm trong tiếng Hàn
    • Bài 3. Phụ âm dưới tiếng hàn
    • Bài 4. Giới thiệu bản thân
    • Bài 5. Đây là cái gì?

    Xem thêm: Từ vựng tiếng Hàn của chuyên ngành 125 chuyên ngành.

    Bài 1. Nguyên âm trong tiếng Hàn

    I. Giới thiệu Bảng chữ cái tiếng Hàn

    Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul – 한글) do vị Vua Sejong  phát minh ra vào năm 1443. Ngày nay, Hàn Quốc lấy này mồng 9 tháng 10 hàng năm làm ngày Hangul để tưởng nhớ công lao của vị vua Sejong sáng tạo ra bảng chữ cái được đánh giá rất khoa học.

    Bảng  chữ cái này bao gồm 41 chữ: 21 nguyên âm(모음) và 19 phụ âm (자음).

    II. Nguyên âm trong tiếng Hàn

    Cách đọc 10 nguyên âm đơn:

    아  [a]                          우  [u]

    야  [ya]                        유  [yu]

    어  [o]                          으  [ư]

    여  [yo]                        이  [i]

    오  [ô]

    요  [yô]

    Cách viết 10 nguyên âm đơn, bạn hãy thực hành viết theo mẫu dưới đây (nguyên tắc trên xuống dưới – trái sang phải):

    Cách đọc và viết 11 nguyên âm còn lại (theo nguyên tắc trên xuống – trái sang)

    애 [e]

    얘 [ye]

    에 [ê]

    예 [yê]

    와 [oa]

    왜 [uê]

    워 [uo]

    웨 [uê]

    외 [uê]

    위 [uy]

    의 [ưi]

    • Bảng tổng hợp 21 nguyên âm

                                   

                       

                                       

                                               

                                               

                                               

    III. Từ vựng từ vựng bài 1

    • Làm quen với một số từ vựng đơn giản:

    아이: em bé

    여우: con cáo

    오이: dưa leo, dưa chuột

    왜: vì sao, tại sao

    이: số 2

    우유: sữa

    Bài 2. Phụ âm trong tiếng Hàn

    I. Phụ âm tiếng Hàn Quốc

    • Cách phát 8 phụ âm đơn đầu tiên

    ㄱ [k/g]             ㅋ[kh’]

    ㄴ [n]

    ㄷ [t/d]             ㅌ[th’]

    ㄹ [r/l]

    ㅂ [b/p]

    ㅅ [s]

    ㅇ [0]               ㅎ[h’]

    ㅈ [j]                 ㅊ[ch’]

    Luyện tập nguyên âm đôi

    ㄱ–>ㄲ

    ㄷ–>ㄸ

    ㅂ–>ㅃ

    ㅅ –>ㅆ

    ㅈ–>ㅉ

    II. Các viết phụ âm (và nguyên âm)

    Luyện viết các phụ âm đơn

    ㄱ [k/g]

    ㅋ[kh’]

    ㄴ [n]

    ㄷ [t/d]

    ㅌ[th’]

    ㄹ [r/l]

    ㅂ [b/p]

    ㅅ [s]

    ㅇ [0]

    ㅎ[h’]

    ㅈ [j]

    ㅊ[ch’]

    Luyện tập phụ âm kép (phụ âm căng)

    III. Ghép âm và phát âm trong tiếng Hàn

     

     

     => 고

     

    IV. Từ vựng đơn giản

    가구: đồ dùng gia đình

    꼬리: cái đuôi

    두부: đậu phụ

    애기:  em bé

    포도: quả nho

    비누: xà phòng

    이야기: câu chuyện

    코끼리: con voi

    뛰다: chạy

    치마: cái váy

    여자: con gái

    오빠: anh (con gái con trai)

    쭈구미: con mực nhỏ

    세우: con tôm

    싸우다: cãi nhau

    아저지: ba, bố

    IV.Tổng kết

    Bài học này các bạn đã tìm hiểu về bảng chữ cái Tiếng Hàn cùng với 19 phụ âm trong tiếng Hàn và cách ghép các phụ âm và nguyên âm. Để biết thêm cách ghép phụ âm cuối, mời các bạn xem bài học tiếp theo.

     

    Bài 3. Phụ âm dưới tiếng hàn

    I. Phụ âm dưới

    • Các phụ âm trong tiếng Hàn khi nằm ở vị trí phụ âm dưới sẽ được đọc thành 1 trong 7 cách sau:

    Phụ âm tiếng Hàn                   được phát âm (phụ âm dưới)

    ㄱ, ㄲ, ㅋ:                                [k]

    ㄴ:                                           [n]

    ㄷ, ㅅ, ㅆ, ㅈ, ㅊ, ㅌ, ㅎ:         [t]

    ㄹ:                                           [l]

    ㅁ:                                           [m]

    ㅂ, ㅍ:                                      [p]

    ㅇ:                                           [ng]

    II. Vị trí của phụ âm dưới

    한국: Hàn Quốc

    씨앗: hạt giống

    부엌: nhà bếp

    밖: bên ngoài

    딸기: dâu tây

    한글: chữ Hàn Quốc

    마을: tấm lòng

    밥: cơm

    잎: lá cây

    한강: sông Hàn

    어휘: từ vựng

    같다: giống (nhau)

    외국: nước ngoài

    있다: có

    꽃: hoa

    과일: trái cây

    선생님: thầy giáo

    의자: cái ghế

    히읗: tên chữ ㅎ

    왼손: tay trái

    할아버지:  ông

    한국어: tiếng Hàn

    놀이: trò chơi

    닫아요: đóng cửa

    먹어요: ăn cơm

    텔레비전: Ti vi

    엘리베이터: thang máy

    젤리: thạch (jelly)

    멜론:quả dưa

    졸려요: buồn ngủ

    • Các bạn luyện tập viết và tập phát âm các từ vựng đã học:

    밥:

    잎:

    한강:

    어휘:

    같다:

    외국:

    있다:

    꽃:

    과일:

    선생님:

    의자:

    히읗:

    왼손:

    할아버지:

    한국어:

    놀이:

    닫아요:

    먹어요:

    텔레비전:

    엘리베이터:

    젤리:

    멜론

    졸려요:

    III. Chú ý các phụ âm cuối ghép

    Lưu ý cách đọc các phụ âm cuối trong các trường hợp sau:

    ㄳ      ㄵ      ㄶ      값

    ㄺ      ㄻ      ㄼ      닭

    ㄽ      ㄾ      ㄿ      없어요

    ㅀ      ㅄ                읽어요.

     

    IV.Tổng kết

    Bài học này các bạn đã tìm hiểu về phụ âm dưới trong Tiếng Hàn và cách phát âm của phụ âm dưới.Ngoài ra, các bạn cũng đã học được một số từ vựng có phụ âm dưới và chú ý cách phát âm trong nhiều trường hợp.

     

    BÀI 4. GIỚI THIỆU BẢN THÂN(자기소개)


    I. Hội thoại –
    대화

    안녕하십니까? (Xin chào)

    제이름은프엉입니다. (Tên tôi là Phương)

    저는베트남사람입니다. (Tôi là người Việt Nam)

    한국어선생님입니다. (Tôi là giáo viên tiếng Hàn)

    II. Từ vựng – 어휘

     

    제:       của tôi

    이름:     tên

    저:        tôi
    (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất)

    베트남: Việt Nam

    사람:     người

    한국어: tiếng Hàn Quốc

    선생님: giáo viên

     

    III. Phát âm – 발음

    Khi phát âm “입니다” và “십니까ta không phát âm “” và “”  như bình thường mà đọc thành. Cụ thể,  “입니다sẽ được đọc là 임니다”, còn십니까sẽ được đọc là “심니까”.

    • Ví dụ :             일본사람입니다

    안녕하십니까?

    IV. Ngữ pháp – 문법

    1) Xin chào

    Trong tiếng Hàn có hai câu chào cơ bản khi gặp nhau.

    v  안녕하십니까? : xin chào (ở thể trang trọng, hình thức)

    v  안녕하세요? :    xin chào (cũng ở thể trang trọng nhưng mang sắc thái mềm mại, gần gũi hơn)

    2) + Danh từ: Danh từcủa tôi

    • Ví dụ : 제이름: tên của tôi

    제고향: quê hương của tôi

    제친구: bạn của tôi

    3) 제이름은입니다: Tên tôi là…

    Ta dùng mẫu câu này để giới thiệu tên.

    • Ví dụ:              제이름은김기훈입니다.

    èTên tôi là Kim Ki Hoon

    제이름은나영입니다.

    èTên tôi là Na Yeong

    4) 저는+ Danh từ + 입니다: Tôi là Danh từ

    Mẫu câu này được dùng để giới thiệu quốc tịch hoặc nghề nghiệp.

    • Ví dụ:              저는베트남사람입니다.

    Tôi là người Việt Nam

    저는회사원입니다.

    èTôi là nhân viên văn phòng

    저는일본어선생님입니다.

    èTôi là giáo viên tiếng Nhật)

    Tên một số quốc gia và nghề nghiệp thường gặp

    Tên quốc gia Nghề nghiệp
    베트남 Việt Nam 주부 Nội trợ
    중국 Trung Quốc 학생/대학생 Học sinh/sinh viên
    한국 Hàn Quốc 회사원 Nhân viên văn phòng
    일본 Nhật Bản 공무원 Nhân viên nhà nước
    미국 Mỹ 의사 Bác sĩ
    영국 Anh 간호사 Y tá
    프랑스 Pháp 은행원 Nhân viên ngân hàng
    태국 Thái Lan 선수 Cầu thủ

     

    Lưu ý: Danh từ ghép trong tiếng Hàn có cấu trúc ngược với danh từ ghép trong tiếng Việt.

    Ví dụ:

    한국(Hàn Quốc)  사람(người) :                      người Hàn Quốc

    베트남(Việt Nam) 사람(người):                     người Việt Nam

    한국(Hàn Quốc) 어(tiếng):                             tiếng Hàn Quốc

    일본어( tiếng Nhật Bản) 선생님(giáo viên): giáo viên tiếng Nhật

    VI. CÁC CÂU CHÀO HỎI THÔNG DỤNG

    안녕하세요?/안녕하십니까? Xin chào (chào hỏi khi gặp  nhau)

    죄송합니다. Xin lỗi. (nói kính trọng)

    미안합니다. Xin lỗi.(nói kính trọng)

    죄송해요. Xin lỗi. (cách nói lịch sự)

    미안해요. Xin lỗi. (cách nói lịch sự)

    처음뵙겠습니다. Chào bạn/Rất hân hạnh lần đầu được gặp mặt.

    만나서반갑습니다. Rất vui được gặp bạn.

    VI. Tổng kết luyện tập

    Danh từ + 입니다 => Là + Danh từ

    Danh từ trong bài này có thể là tên riêng, tên quốc gia hoặc tên nghề nghiêp.

    Luyện tập: các bạn hãy giới thiệu bản thân bằng cách điền vào các chỗ trống.

    안녕하세요?

    제이름은……………입니다.

    저는……………. 입니다.

    저는……………. 입니다.

     

    BÀI 5.ĐÂY LÀ CÁI GÌ (이것은무엇입니까?)


    I. Hội thoại –
    대화

    이것은무엇입니까? (Đây là cái gì?)

    이것은한국어책입니다. (Đây là sách tiếng Hàn)

    저것은무엇입니까? (Kia là cái gì?)

    저것은우산입니다. (Kia là cái ô)

    II. Từ vựng –어휘

    이것은: cái này

    저것은: cái kia

    무엇: cái gì

    책: sách

    한국어책: sách tiếng Hàn

    우산: cái dù/cái ô

    Lưu ý: theo quy tắc biến âm được nêu ở phụ âm dưới (bài 3), khi từ ở trước kết thúc bằng phụ âm và từ ở sau kết thúc bằng nguyên âm thì phụ âm cuối của từ ở trước sẽ trở thành phụ âm đầu của từ ở sau:

    Ví dụ:
    이것은 => [이거슨]

    한국어 => [한구거]

    Lưu ý về “이” và “저”:

    –       이: đây/ này (chỉ vị trí gần người nói, xa người nghe)

    –       저: kia/ đó (chỉ vị trí gần người nghe, xa người nói)

    Cách dùng:

    / + Danh từ 

    Ví dụ:              이사람 : người này

    저시계: cái đồng hồ kia

    이학교: trường(học) này

    III. Ngữ pháp –문법

    무엇입니까?(Là cái gì vậy?)

    “무엇”là từ dùng để hỏi, có nghĩa là “cái gì”

    Ví dụ: 이것은무엇입니까?

    Cái này là cái gì vậy?

    저것은무엇입니까?

    Cái kia là cái gì vậy?

    Danh từ 입니다. (Là danh từ)

    Ta dùng mẫu này để trả lời cho câu hỏi “무엇입니까?”

    Ví dụ:

    A:  무엇입니까? (Cái gì vậy?)

    B: 책입니다. (là quyển sách)

    A: 이것은무엇입니까? (cái này là cái gì vậy?

    B: 이것은공책입니다. (cái này là quyển vở)

    Chú ý: chúng ta có thể lược bỏ chủ ngữ (이것은/ 저것은) của câu.

    Ví dụ:
    A: 이것은무엇입니까? (đây là cái gì?)

    B: 우산입니다. (là cái dù ạ)

    Luyện tập: các bạn lần lượt hỏi và trả lời với các đồ vật sau:

    태극기 Cờ thái cực 가방 Cái cặp
    모자 Cái nón 책상 Cái bàn
    우산 Cái ô/dù 볼펜 Bút bi
    사과 Quả táo 시계 Đồng hồ
    사전 Từ điển 의자 Cái ghế

    이것은/저것은무엇입니까?

    (이것은/ 저것은)………….. 입니다

    Danh từ 입니까? (Là danh từ  phải không?)

    Ví dụ:
    한국어책입니까? (Là sách tiếng Hàn phải không?)

    이것은사과입니까? ( Đây là quả táo phải không?
    저것은노트복입니까? (Kia là máy tính sách tay phải không?)
    Vì đây là câu hỏi mang tính chất xác định, nên câu trả lời có thể là phủ định hoặc khẳng định.Trước tiên ta tìm hiểu câu trả lời khẳng định.

    , Danh từ입니다
    (Vâng/dạ/đúng, là danh từ ạ)

    Ví dụ:              A: 한국어책입니까? (Là sách tiếng Hàn có phải không?)

    B: 네, 한국어책입니다. (Vâng, là sách tiếng Hàn ạ)

    A: 이것은사과입니까? (Đây là quả táo phải không?

    B: 네, 사과입니다. (Vâng, là quả táo ạ)

    Luyện tập: các bạn sử dụng những từ đã cho ở bài tập một để lần lượt hỏi và trả lời các câu hỏi sau:

    A: 이것은/ 저것은 …………. 입니까?

    B: , (이것은/저것은) …………. 입니다.

    태극기  모자     우산     사과     사전

    가방     책상     볼펜시  시계     의자

    IV. Tổng kết

    Danh từ 입니까?

    Danh từ 입니다.

    이/저 + Danh từ

    Từ để hỏi 무엇?

    Các từ vựng về đồ vật

    Xem thêm: Dạy học tiếng Hàn Quốc nhập môn (Phần II video bài 5 đến 10)

     

    Từ khóa tìm nhiều học tiếng hàn quốc nhanh, học tiếng hàn cấp tốc, tiếng hàn sơ cấp.

     

     

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)

Bạn cần đăng nhập để phản hồi chủ đề này.