Trang Chủ Mới Diễn đàn HỌC TIẾNG HÀN QUỐC Video tự học tiếng Hàn Dạy học tiếng Hàn Quốc nhập môn (Phần II video bài 5 đến 10)

Chủ đề này bao gồm 0 phản hồi, có 1 voice, và đã được cập nhật lần cuối cùng cách đây khoảng  dichthuat 3 năm trước.

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)
  • Người viết
    Bài viết
  • #831

    dichthuat
    Quản lý

    Dịch thuật Vạn Phúc xin giới thiệu các bạn chủ để tự học tiếng Hàn cho người bắt đầu. Chúng tôi tổng hợp 15 video dạy tiếng Hàn Nhập Môn. Trong bài viết gồm có 5  học gồm:

    • Bài 6. Đây là đâu?
    • Bài 7. Phòng tôi ở tầng 3
    • Bài 8. Động từ trong tiếng Hàn
    • Bài 9. Tôi đến trường lúc 9h sáng
    • Bài 10. Động từ/Tính từ trong tiếng Hàn

    Khóa học tự học tiếng Hàn: Bài 6. Đây là đâu?

    I. Hội thoại–대화

    A: 여기가어디입니까? (Đây là đâu?)

    B: 여기가우리학교입니다. (Đây là trường của chúng tôi)

    A: 저기가우체국입니까? (Kia là bưu điện có đúng không?)

    B: 아니오, 우체국이아닙니다 (Không, không phải là bưu điện)
    저기가은행입니다. (Kia là ngân hàng)

    II. Từ vựng –어휘

    여기: ở đây/nơi đây

    저기: ở kia

    어디: ở đâu

    학교: trường học

    우체국: bưu điện

    은행: ngân hàng

    우리: chúng tôi

    아닙니다: không phải là

    이/가: tiểu từ chủ ngữ

    은/는: tiểu từ chủ ngữ

    아니오: không

    네: có/dạ/vâng

    III. Ngữ pháp –문법

    Danh từ /

    “이/가” không có nghĩa, nó đứng sau danh từ để chỉ ra rằng danh từ đó là chủ ngữ của câu. Danh từ kết thúc không có phụ âm dưới ta dùng “이”, dành từ kết thúc có phụ âm dưới ta dùng “가”.

    Ví dụ:
    여기가은행입니다. (Đây là ngân hàng)

    이사람이름이짱입니다. (Tên người này là Trang)

    Danh từ 은/는

    Tương tự như “이/가”, “은/는” cũng là tiểu từ chủ ngữ, gắn vào sao danh từ để biểu thị danh từ đó là chủ ngữ của câu. Danh từ kết thúc không có phụ âm dưới ta dùng “은”, danh từ có phụ âm cuối ta dùng “는”

    Ví dụ:
    이것은제모자입니다. (Cái này là cái nón của tôi)

    저는베트남사람입니다. (Tôi là người Việt Nam)

    Danh từ /가아닙니다

    Ta dùng cấu trúc này để biểu thị ý nghĩa “không phải là danh từ”

    –       Danh từ có phụ âm dưới + 이아닙니다

    –       Danh từ không có phụ âm dưới + 가아닙니다.

    Ví dụ:

    A: 이것은모자입니까? (Cái này là cai nón đúng không?)

    B: 아니오, 모자가아닙니다. (Không, không phải là cái nón)

    A: 여기가학생식당입니까? (Đây là nhà ăn học sinh đúng không?)

    B: 아니오, 학생식당이아닙니다. (Không, đây không phải là nhà ăn)
    Luyện tập: Các bạn lần lượt hỏi và trả lời với các từ vựng bên dưới

    학교 Trường học 식당 Nhà hàng/quán ăn
    은행 Ngân hàng 교실 Phòng học
    우체국 Bưu điện 미용실 Tiệm cắt tóc/làm đẹp
    서점 Nhà sách 사무실 Văn phòng

    (여기가/저기가) 어디입니까?

    (여기가/저기가) ………. 입니다.

     

    (여기가/저기가)………….. 입니까?

    1. 아니오,……………../가아닙니다

    2. , ……………….입니다


    IV. Tổng kết

    Tiểu từ 이/가, tiểu từ 은/는

    네/아니오

    Danh từ 이/가아닙니다

    Từ để hỏi 어디?

    Khóa học tự học tiếng Hàn: Bài 7. Phòng tôi ở tầng 3

     

    I. Hội thoại–대화

    제방은 3층에있습니다. (Phòng tôi ở tầng 3)

    방안에책상과침대, 옷장이있습니다. (Trong phòng có bàn, giường ngủ và tủ quần áo)

    옷장은침대옆에있습니다. (Tủ quần áo ở bên cạnh giường ngủ)

    책상위에프린터와노트북이있습니다. (Trên bàn có máy in và máy tính sách tay)

    제방은냉장고가없습니다. (Phòng tôi không có tủ lạnh)

    II. Từ vựng –어휘

    방: phòng

    3층(삼층): tầng 3

    옷장: tủ quàn áo

    침대: giường ngủ

    프린터: máy in

    노트복: máy tính

    냉장고: tủ lạnh

    안: trong

    옆: bên cạnh

    ~에: ở/tại

    ~와/과: và

    III. Ngữ pháp –문법

    ~에있습니다 (có ở~)

    ~에있습니까? (có ở ~ không?)

    Ví dụ:
    제방은 3층에있습니다. (Phòng tôi ở tầng 3)

    거실에텔레비전이있습니까? (Có TV ở phòng khách không?)
    바구니에무엇이있습니까? (Có cái gì ở trong rổ vậy?)

    ~에없습니다 (không có ở~)

    ~에없습니까? (khôngcó ở ~ phải không?)

    Ví dụ :

    부엌안에냉장고가있습니까? (Trong nhà bếp không có tủ lạnh à?)
    세탁기에옷이없습니다. (Trong máy giặc không có quần áo)

    Từ chỉ vị trí

    안: bên trong

    밖: bên ngoài

    위: ở trên

    아래/밑: ở dưới

    옆: bên cạnh

    앞: ở đằng trước

    뒤: ở đằng sau

    오른쪽: bên phải

    왼쪽: bên trái

    Ví dụ :

    냉장고안에아이스크림이있습니다.

    = >Trong tủ lạnh có kem.

    책상위에책이없습니다.

    => Trên bàn không có sách

    제옆에친구가있습니다.

    => Bạn tôi ở bên cạnh tôi.
    제뒤에칠판이있습니다.

    =>  Sau lưng tôi là cái bảng

    Lưu ý: sau các từ chỉ vị trí luôn luôn có tiểu từ “에”

    Luyện tập: Các hỏi và trả lời với những từ bên dưới

    1)

    A: …………….에무엇이있습니까?

    B: ……………..에…………….이/가있습니다.

    1. 필통/연필 (hộp bút/bút chì)

    2. 냉장고/ 아이스크림 (tủ lạnh)

    3. 가방/지갑 (cái cặp/ cái ví)

    2)

    A: …………..에……………..이/가있습니까?

    B: 아니오, ………….에…………..이/가없습니다.

    ………….이/가있습니다.

    1. 필통/연필/볼펜 (hộp bút/bút chì/bút bi)

    2. 냉장고/아이스크림/고기 (tủ lạnh/kem/thịt)

    3)

    A: …………이/가어디에있습니까?

    B: …………이/가………….에있습니다

    1. 필통/연필

    2. 냉장고/아이스크림

    3. 가방/지갑

    Số từ:
    일: (1) 육(6) 영/공(0)
    이(2) 칠(7)
    삼(3) 팔(8)
    사(4) 구(9)
    오(5) 십(10)
    Cách đọc số:

    십일 : 11

    십이: 12

    십삼: 13

    십사: 14

    십오: 15

    십: 10

    이십: 20

    삼십: 30

    사십: 40

    오십: 50

    칠십오: 15

    팔십일: 85

    구십이: 92

    구십구: 99

    백: 100

    /

    Là tiểu từ liên kết hai danh từ có nghĩa là “và”, dùng để liệt kê sự vật sự việc. Danh từ đứng trước kết thúc không có phụ âm dưới ta dùng “와” và danh từ kết thúc có phụ âm dưới ta dùng “과”.

    Ví dụ: 저와친구 (tôi và bạn tôi)

    침대와책상(giường và bàn)

    책상과침대 (bàn và giường)

    한국과베트납 (Hàn Quốc và Việt Nam)
    Luyện tập:
    Các bạn hãy miêu tả căn nhà của mình, trong phòng khách có gì, trong phòng ngủ có gì, trong nhà vệ sinh có gì. Mở đầu bằng câu sau:

    텔레비전(TV)             거울 (gương soi)                  선풍기(quạt máy)

    냉장고(tủ lạnh)         가스렌지(bếp ga)                 식탁(bàn ăn)

    화장실(nhà vệ sinh)

    IV. Tổng kết

    있습니다/없습니다 (có/không có)

    ~와/과 (và)

    ~에 (ở~)

    Từ chỉ vị trí

    Số đếm

    Khóa tự học tiếng Hàn: BÀI 8. ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG HÀN – 동사

     

    Thuật ngữ “động từ”(동사) trong tiếng Hàn được dùng để chỉ chung cho động từ chỉ hành động(동작동사) và động từ chỉ trạng thái(상태동사) hay tính từ trong tiếng Việt.  Bài này chủ yếu đề cập đến động từ chỉ hành động(동작동사).

    I. HỘI THOẠI – 대화

    저는 지금 집에 있습니다. (Bây giờ tôi đang ở nhà)

    부모님과 오빠도 있습니다. (Bố mẹ và anh trai tôi cũng ở nhà nữa)

    어머니는 요리를 합니다. (Mẹ tôi đang nấu cơm)

    아버지는 신문을 봅니다. (Bố tối đang đọc báo)

    오빠는 음악을 듣습니다. ( Anh tôi đang nghe nhạc)

    그리고, 저는 방에서 책을 읽습니다.  (Còn tôi thì đang đọc sách trong phòng)

    II. TỪ VỰNG – 단어

    지금: bây giờ

    집: nhà

    있습니다: có

    부모님: bố mẹ

    아버지: bố

    어머니: mẹ

    오빠: anh(em gái gọi)

    요리를 합니다: nấu ăn

    신문을 봅니다: đọc báo

    음악을 듣습니다: nghe nhạc

    ~에서: ở/tại~

    방: phòng

    책을 읽습니다: đọc sách

    그리고: và

    III. NGỮ PHÁP – 문법

    DANH TỪ/

    “을/를” là tiểu từ bổ ngữ, gắn vào dang từ để chỉ đó là đối thể của hành động trong câu. Danh từ kết thúc có phụ âm dưới ta dùng “을” và danh từ không có phụ âm dưới ta dùng “를”

    Ví dụ:

    요리를 합니다. (Nấu ăn)

    음악을 듣습니다. (Nghe nhạc)

    DANH TỪ에서

    “~에서” đứng sau danh từ chỉ nơi chốn để nói đến địa điểm mà hành động đó xảy ra.

    Ví dụ:

    부엌에서 요리를 합니다. (Nấu ăn trong nhà bếp)

    방에서 음악을 듣습니다. (Nghe nhạc trong phòng)

    ĐỘNG TỪ+ ㅂ니다./ㅂ니까?

    Là đuôi kết thúc câu trong tiếng Hàn, được dùng với những động từ kết thúc không có phụ âm dưới. Ở thể trần thuật ta dùng “ㅂ니다” và ở thể nghi vấn ta dùng “ㅂ니까?”

    Ví dụ:

    학교에 갑니다. (Đến trường)

    => 가다: đi(không có phụ âm dưới ở “가” sau khi bỏ “다” đi)

    어디에서 한국어를 공부합니까? (Bạn học tiếng Hàn ở đâu thế?)

    => 배우다: học(không có phụ âm dưới ở “배우” sau khi bỏ “다” đi)

    DANH TỪ + 습니다./습니까?

    Tương tự như “-ㅂ니다/ㅂ니까” nhưng “습니다” được dùng cho động từ kết thúc có phụ âm dưới.

    Ví dụ :

    부엌(안)에 내장고가 있습니다. (Trong nhà bếp có tủ lạnh)

    => 있다: có

    도서관에서 책을 읽습니까? (Bạn đọc sách trong thư viện hả?)

    => 읽다: đọc

    Luyện tập: Các bạn sử dụng “-ㅂ니다/ㅂ니까?” và “-습니다/습니까?” để lần lượt chia các đuôi câu bên dưới như ví dụ

    음악을 듣다  =>  음악을 듣습니다

     

    한국어를 공부하다…………………………………………………………………………………………..

    테레비전을 보다……………………………………………………………………………………………..

    물을 마시다……………………………………………………………………………………………………

    요리를 하다……………………………………………………………………………………………………

    학교에 가다……………………………………………………………………………………………………

    밥을 먹다………………………………………………………………………………………………………

    책을 읽다………………………………………………………………………………………………………

    음악을 듣다……………………………………………………………………………………………………

    손을 씻다………………………………………………………………………………………………………

    옷을 입다………………………………………………………………………………………………………

    어디에서  ~?

    Cụm “어디에서” có nghĩa là “ở đâu?” chỉ được dùng trong câu nghi vấn. Trong câu trả lời ta thay “어디”bằng một danh từ chỉ địa điểm cụ thể.

    Ví dụ:

    어디에서 밥을 먹습니까? (Ăn cơm ở đâu?)

    집에서 밥을 먹습니다. (Ăn cơm ở nhà)

    어디에서 책을 읽습니까? (Đọc sách ở đâu?)

    도서관에서 책을 읽습니다. (Đọc sách ở thư viện)

    어디에서 한국어를 배웁니까? (Học tiếng Hàn ở đâu?)

    학교에서 한국어를 배웁니다. (Học tiếng Hàn ở trường học)

    어디에서 텔레비전을 봅니까? (Xem TV ở đâu?)

    거실에서 텔레비전을 봅니다. (Xem TV ở phòng khách)

    IV. TỔNG KẾT

    ㅂ니다./ㅂ니까?

    습니다./습니까?

    ~에서

    ~을/를

    Một số từ vựng trong bài

    부모님: bố mẹ

    아버지: bố

    어머니:mẹ

    오빠: anh(em gái gọi)

    지금: bây giờ

    요리: nấu ăn

    신문:  báo

    음악: nghe nhạc

    Hàn BÀI 9. TÔI ĐẾN TRƯỜNG VÀO LÚC 9 GIỜ SÁNG

     

    9시에 학교에 갑니다

     

    Trong bài này chúng ta cùng tìm hiểu hai hệ số đếm trong tiếng Hàn cách nói về thời gian, cách biểu thị sự tồn tại của sự vật hiện tượng.

    I. HỘI THOẠI – 대화

    저는 아침 7시에 일어납니다. (Tôi thức dậy vào lúc 7h sáng)

    그리고 근처 공원에서 산책합니다. (Và tôi đi tản bộ ở công viên gần nhà)

    8시에 집에서 아침을 먹습니다. (Tôi ăn sáng ở nhà vào lúc 8h)

    9시에 학교에 갑니다. (Tôi đến trường vào lúc 9h)

    학교에서 한국어를 공부합니다. (Tôi học tiếng Hàn ở trường)

    점심에 학생식당에서 밥을 먹습니다. (Vào buổi trưa tôi ăn cơm ở căn tin)

    학생식당이 맛있습니다. (Thức ăn ở căn tin rất ngon)

    II. TỪ VỰNG – 단어

    아침: buổi sáng/ bữa sáng

    점심: buổi trưa/ bữa trưa

    저녁: buổi tối/ bữa tối

    공원: công viên

    근처: gần

    일어나다: thức dậy

    산책하다: đi bộ/ tản bộ

    공부합니다: học

    맛있다: ngon

    III. NGỮ PHÁP – 문법

    TIỂU TỪ ~ 에

    Tiểu từ “에” đứng sau danh từ chỉ nơi chốn và thời gian, đi với các động từ “있다/없다” để chỉ sự tồn tại của đồ vật, sự vật, sự việc,…

    Ví dụ :

    제방은 3층에 있습니다. (Phòng tôi ở tầng 3)

    지금 학교에 갑니까? (Bây giờ bạn đến trường hả?)

    몇시에 수업이 있습니까? (Bạn có tiết học lúc mấy giờ?)

    Số từ Hán – Hàn:

    십(10) 육십(60) 십일(11) 육십일(61)
    이십(20) 칠십(70) 십이(12 칠십이(72)
    삼십 (30) 팔십(80) 십삼(13) 팔십삼(83)
    사십(40) 구십(90) 십사(14) 구십사(94)
    오십(50) 백(100) 십오(15) 이십오(25)

     

    Số từ thuần Hàn:

    하나(1) 여섯(6)
    둘(2) 일곱(7)
    셋(3) 여덟(8)
    넷(4) 아홉(9)
    다섯(5) 열(10)

    Cách nói giờ:

    Số đếm thuần Hàn시 Số đếm Hán- Hàn분 Số đếm Hán- Hàn 초

    Ta dùng số đếm thuần Hàn để nói giờ và dùng số đếm Hán – Hàn để nói phút và giây

    Ví dụ:

    오전 네시:                              4 giờ sáng

    오후 한시:                              1 giờ chiều

    두 시:                                      2 giờ

    세 시:                                      3 giờ

    일곱 시 이십 분 :                     7 giờ 20 phút

    열 시 반:                                  10 giờ 30 phút

    한 시 십 분전:                          1 giờ kén 10 phút

    다섯 시 오 분:                           5 giờ 5 phút

    IV. TỔNG KẾT

    ~에

    Số từ Hán Hàn

    Số từ thuần Hàn

    Cách nói giờ giấc

    몇 시?

    BÀI 10. ĐỘNG TỪ VÀ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG HÀN

    (한국어 동사)

     

    Trong bài này ta tiếp tục tìm hiểu về động từ và tính từ trong tiếng Hàn. Động/tính từ nguyên mẫu trong tiếng Hàn thường kết thúc bằng “다”. Thuật ngữ “Động từ” trong tiếng Hàn để chỉ chung cho động từ và tính từ

    • Ví dụ:

    먹다: ăn

    읽다: đọc

    예쁘다: đẹp

    좋다: tốt

    I. HỘI THOẠI – 대화

    지금 한국은 봄입니다. (Bây giờ Hàn Quốc đang là mùa xuân)

    한국의 봄 날씨가 따뜻합니다. (Ở Hàn Quốc vào mùa xuân tiết trời ấm áp)

    그래서 꽃이 많이 핍니다. (Vì vậy rất nhiều hoa nở)

    특히 벚꽃은 매우 아름답습니다. (Đặc biệt, hoa anh đào rất đẹp)

    주말에 사람들이 벚꽃축제에 많이 갑니다. (Vào cuối tuần, nhiều người đến dự lễ hội hoa anh đào)

    저는 봄을 아주 좋아합니다. (Tôi rất thích mùa xuân)

    II. TỪ VỰNG – 어휘

    지금: bây giờ 특히: đặc biệt
    봄/여름/가을/겨울: xuân/hạ/thu/đông 벚꽃: hoa anh đào
    날씨: thời tiết 아름답다: đẹp
    따뜻하다: ấm áp 주말: cuối tuần
    그래서: vì vậy, do đó 축제: lễ hội
    꽃: hoa 매우/아주: rất
    많이: nhiều 좋아하다.
    피다: nở 특히: đặc biệt

    III. NGỮ PHÁP – 문법

    지금 한국은 봄이에요.

    한국의 봄 날씨가 따뜻해요.

    그래서 꽃이 많이 펴요.

    특히 벚꽃은 매우 아름다워요.

    주말에 사람들이 벚꽃축제에 많이 가요.

    저는 봄을 아주 좋아해요.

    ĐỘNG TỪ //여요

    Đây là đuôi câu tương tự như “ㅂ니다/습니다”, dùng để kết thúc một câu tường thuật, ở dạng nghi vấn ta chỉ cần thêm dấu “?”

    ĐỘNG TỪ 이다

    Động từ “이다” mang nghĩa “là”, trước nó là một danh từ. Khi kết thúc đuôi “이다” với đuôi “아/어/여요”, nếu danh từ kết thúc có phụ âm dưới ta dùng “이에요”  và khi danh từ không có phụ âm dưới ta dùng “예요”

    Ví dụ:

    저는 미국사람이에요. (Tôi là người Mỹ)

    이것은 영어 책이에요. (Cái này là sách tiếng Anh)

    하나의 친구예요? (Đây là bạn của Hana phải không?)

    제 이름은 임가희예요. (Tên của tôi là Lim Ga Hee)

    ĐỘNG TỪ 아요

    Đối với những động từ kết thúc bằng “” và không có phụ âm dưới như  “만나다/사다/나타나다…” ta chỉ cần bỏ “” đi và thêm “

    Ví dụ:

    친구를 만나다. (Gặp bạn bè)

    => 친구를 만나요.

    사과를 사다. (Mua táo)

    => 사과를 사요.

    학교에 가다. (Đến trường)

    => 학교에 가요.

    Đối với những động từ kết thúc bằng nguyên âm “” và không có phụ âm dưới  như “보다, 오다…”,  ta cũng bỏ “” và cộng với “아요

    보다 -> 보아다 -> 봐요

    오다 -> 오아요 -> 와요

    Ví dụ:

    텔레비전을 보다. (Xem TV)

    => 텔레비전을 봐요

    집에 오다. (Về nhà)

    => 집에 와요.

    Đối với những động từ kết thúc bằng “/” trong và có phụ âm dưới và cộng với “아요

    살다 -> 살아요

    좋다 -> 좋아요

    많다 -> 많아요

    Ví dụ:

    기숙사에 살아요. (Sống ở kí túc xá)

    장미꽃이 좋아요. (Tôi thích hoa hồng)

    돈이 많아요. (Nhiều tiền)

    ĐỘNG TỪ 어요

    Các động từ  kết thúc không có có âm “/” và không có phụ âm dưới ta cộng thêm “어요”. Lúc này sẽ có hiện tượng luyến âm.

    피다 -> 피어요 -> 퍼요

    배우다 -> 배우어요 -> 배워요

    켜다 -> 켜어요 -> 켜요

    Ví dụ:

    벚꽃이 펴요. (Hoa anh đào nở)

    일본어를 배워요. (Học tiếng Hàn Quốc)

    선풍기를 켜요. (Bật quạt)

    Các động từ  kết thúc không có có âm “/” và có phụ âm dưới ta cộng thêm “어요”.

    읽다 -> 읽어요

    없다 -> 없어요

    만들다 -> 만들어요

    Ví dụ:

    신문을 읽어요. (Đọc báo)

    돈이 없어요. (Không có tiền)

    케이크를 만들어요. (Làm bánh kem)

    CÁC ĐỘNG TỪ KẾT THÚC BẰNG 하다

    Đối với các động từ kết thúc bằng “하다”, khi kết hợp với “여요” sẽ biến đổi thành “해요”

    Ví dụ

    요리를 하다 (Nấu nướng)

    => 요리를 해요.

    베트남어를 공부합니다 (Học tiếng Việt Nam)

    => 베트남어를 공부해요.

    공원에서 산책하다 (Đi bộ ở công viên)

    => 공원에서 산책해요.

    여름을 좋아하다 (Thích mùa hè)

    => 여름을 좋아해요.

    방을 청소하다 (Dọn dẹp phòng)

    => 방을 청소해요.

    발표를 준비하다 (Chuẩn bị cho bài phát biểu)

    => 발표를 준비해요.

    Một số động từ đặc biệt kết thúc có nguyên âm “”:

    편지를 쓰다 -> 편지를 써요 (Viết thư)

    키가 크다 -> 키가 커요 (Cao)

    불을 끄다 -> 불을 꺼요 (Tắt đèn)

    예쁘다 -> 예뻐요 (Đẹp)

    나쁘다 -> 나빠요 (Xấu xa)

    아프다 -> 아파요 (Đau)

    고프다 -> 도파요 (Đói)

    Một số động từ kết thúc có phụ âm “”:

    경치가 아름답다 -> 경치가 아름다워요 (Cảnh đẹp)

    겨울이 춥다 -> 겨울이 추워요 (Mùa đông thì lạnh)

    여름이 덥다 -> 여름이 더워요(Mùa hè thì nóng)

    Ngoại lệ: 잡다, 좁다

    손을 잡아요 (Nắm tay)

    방은 좁아요 (Phòng nhỏ)

    Một số động từ kết thúc có phụ âm “

    음악을 듣다 -> 음악을 들어요. (Nghe nhạc)

    소포를 보내다 -> 소포를 보내요. (Gửi bưu kiện)

    IV. TỔNG KẾT

    Động từ kết thúc bằng đuôi câu “아/어/여요”

    Động từ kết thúc có “아/오” -> “아요”

    Động từ còn kết thúc không có “아/오” -> “어요”

    Động từ kết thúc bằng “하다” -> “해요”

    Các trường hợp đặc biệt

    Danh từ + 이예요/예요

    xem thêm: Dạy học tiếng Hàn Quốc nhập môn (Phần III video bài 10 đến 15)

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)

Bạn cần đăng nhập để phản hồi chủ đề này.