Trang Chủ Mới Diễn đàn HỌC TIẾNG HÀN QUỐC Từ vựng tiếng hàn Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề từ mới dùng để biểu hiện cảm xúc từ biểu cảm

Chủ đề này bao gồm 0 phản hồi, có 1 voice, và đã được cập nhật lần cuối cùng cách đây khoảng  dichthuat 3 năm, 1 tháng trước.

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)
  • Người viết
    Bài viết
  • #774

    dichthuat
    Quản lý

    Trong học tiếng Hàn Quốc, học từ vựng tiếng hàn đóng vai trò rất quan trọng. Khi học tiếng Hàn dù bạn có khả năng nghe, nói, đọc, viết tốt đến mấy, nếu như không có vốn từ vựng phong phú ngay cả trong lĩnh vực hiểu biết của mình, bạn sẽ không bao giờ được xem là sử dụng thành thạo tiếng Hàn. Hãy cùng Dịch thuật Vạn Phúc học từ vựng mỗi ngày. Chủ đề”từ mới dùng để biểu hiện cảm xúc từ biểu cảm”.

    무섭다: sợ sệt
    놀랍다: ngạc nhiên
    졸리다: buồn ngủ
    신나다: phấn chấn
    외롭다: cô đơn
    피곤하다: mệt mỏi
    부러워하다: ghen tị
    당황하다: bối rối, lúng túng
    염려하다: lo lắng
    우울하다: u sầu
    사랑하다: yêu
    좋아하다: thích
    질투하다: ghen tị
    마안하다: xin lỗi
    무관심하다: hờ hững, không quan tâm
    고맙다: cảm ơn
    혐오하다: ghét, căm ghét
    억울하다: oan ức
    창피하다: xấu hổ
    대견하다: đáng khen
    재미있다: thích thú
    수줍다: rụt rè
    기분 나쁘다: tâm trạng xấu
    감사하다: biết ơn, cảm ơn
    기분 좋다: tâm trạng tốt
    미워하다: ghét
    불쾌하다: khó chịu
    불만스럽다: không hài lòng
    상쾌하다: sảng khoái
    만족하다: hài lòng
    화나다: tức giận, phát cáu
    불편하다: không thoải mái
    즐겁다: vui vẻ
    편하다: thoải mái
    부끄럽다: ngượng, xấu hổ
    재미없다: tẻ nhạt
    자랑스럽다: tự hào
    울다: khóc
    슬프다: buồn đau
    옷다: cười
    기쁘다: vui vẻ, hân hoan
    싫다: ghét, không thích
    안심하다: an tâm
    좋다: tốt, hay
    걱정하다: lo lắng
    초조하다: nôn nóng
    편안하다: tiện nghi, thoải mái
    불안하다: bất an, lo lắng
    생기있다: đầy sức sống
    행복하다: hạnh phúc
    불행하다: bất hạnh
    침칙하다: bình tĩnh
    만만하다: dễ dãi
    지루하다: buồn, chán ngắt
    자신하다: tự tin
    다렵다: sợ, lo sợ
    짜증나다: tức giận, cáu
    심심하다: buồn, tẻ nhạt
    답답하다: ngột ngạt
    통쾌하다: hài lòng
    반갑다: vui mừng
    원망하다: oán hận
    고통하다: đau đớn
    꾸짖다: trách móc
    다정하다: nhiều tình cảm, thân thiện
    냉정하다: Lạnh lùng, lạnh nhạt
    무시하다: Khinh thường, coi thường
    중시하다: coi trọng
    수치스럽다: xấu hổ, đáng xấu hổ
    느낌 표현: Biểu hiện cảm xúc

    T khóa hay tìm: tu vung tieng han, tu moi tieng han, hoc tu vung tieng han, t hc tiếng hàn,t vng tiếng hàn theo ch đ, t vng tiếng hàn có phiên âm, t vng tiếng hàn thông dng, t đin vit hàn có phiên âm, hoc tu vung tieng han bang hinh anh, tu hoc tieng han quoc co ban.

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)

Bạn cần đăng nhập để phản hồi chủ đề này.