Trang Chủ Mới Diễn đàn HỌC TIẾNG HÀN QUỐC Từ vựng tiếng hàn Từ vựng tiếng hàn theo chủ đề Hôn nhân gia đình, vợ chồng, ly hôn

Chủ đề này bao gồm 0 phản hồi, có 1 voice, và đã được cập nhật lần cuối cùng cách đây khoảng  dichthuat 2 năm, 11 tháng trước.

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)
  • Người viết
    Bài viết
  • #624

    dichthuat
    Quản lý

    Trong học tiếng Hàn Quốc, học từ vựng tiếng hàn đóng vai trò rất quan trọng. Khi học tiếng Hàn dù bạn có khả năng nghe, nói, đọc, viết tốt đến mấy, nếu như không có vốn từ vựng phong phú ngay cả trong lĩnh vực hiểu biết của mình, bạn sẽ không bao giờ được xem là sử dụng thành thạo tiếng Hàn. Hãy cùng Dịch thuật Vạn Phúc học từ vựng mỗi ngày. Chủ đề ” Hôn nhân gia đình, vợ chồng, ly hôn “.

    Từ mới tiếng hàn chủ đề hôn nhân và giới tính

    연애하다: yêu đương
    약혼식: lễ đính hôn
    약혼반지: nhẫn đính hôn
    약혼녀: phụ nữ đã đính hôn
    약혼: hứa hôn, đính hôn
    애정: ái tình, tình cảm
    신혼여행: du lịch tân hôn
    신혼부부: vợ chồng tân hôn
    신혼: tân hôn
    신부: cô dâu
    신방: phòng tân hôn
    신랑: tân nương, chú rể
    시집: lấy chồng
    시댁: nhà chồng
    숫총각: trai tân
    숫처녀: trinh nữ
    순산: sinh đẻ thuận lợi
    순결: trinh nguyên
    수정: thụ tinh
    성희롱: quấy rối tình dục
    성폭력: cưỡng dâm, hiếp dâm
    성생활: sinh hoạt tình dục
    성교하다: quan hệ tình dục
    성: giới tính
    생식: sinh con
    생리: sinh lý
    사정하다: phóng tinh
    사랑하다: yêu thương
    분만하다: sinh đẻ
    분가: sống riêng
    부부싸움: vợ chồng cãi nhau
    부부생활: sinh hoạt vợ chồng
    배우자: bạn đời
    바람 피우다: ngoại tình
    미혼: chưa lập gia đình
    몸풀다: sinh đẻ
    매춘: mại dâm
    맞선: giới thiệu, coi mắt, ra mắt
    득녀하다: sinh con gái
    득남하다: sinh con trai
    동침하다: cùng ngủ với nhau
    동성: đồng tính
    노총각: đàn ông già chưa vợ
    노처녀: phụ nữ già, chưa có chồng
    낳다: đẻ , sinh đẻ
    난자: trứng
    기혼자: người đã lập gia đình
    금실: chỉ vàng, sợi tơ hồng
    궁합: cung hợp
    결혼식: lễ kết hôn
    결혼반지: nhẫn kết hôn
    결혼기 념일: ngày kỷ niệm kết hôn
    결혼: lập gia đình
    강간: cưỡng dâm
    간통: thông dâm
    간음: Gian dâm

    T khóa hay tìm: tu vung tieng han, tu moi tieng han, hoc tu vung tieng han, t hc tiếng hàn,t vng tiếng hàn theo ch đ, t vng tiếng hàn có phiên âm, t vng tiếng hàn thông dng, t đin vit hàn có phiên âm, hoc tu vung tieng han bang hinh anh, tu hoc tieng han quoc co ban.

Đang xem bài viết thứ 1 (trong tổng số 1 bài viết)

Bạn cần đăng nhập để phản hồi chủ đề này.